SMART CABINETS #1 — 42U
Click slot + để lắp thiết bị
0/42U
🔌 CẤU HÌNH TỦ DTCT SMART CABINETS
⚡ Fix UPS
📈 Sizing giai đoạn
🧯 FM200
Chọn công suất UPS cố định:
📦 THIẾT BỊ KHÁCH HÀNG
🔥
0U
›
Firewall
Tường lửa · 1U/thiết bị
Thương hiệu *
Hãng khác:
Xuất xứ:
Băng thông Firewall / Throughput
Số lượng truy cập / Concurrent Users
Tính năng Firewall / Security Features
License / Subscription
Chọn hãng để xem gợi ý tính năng/license phù hợp.
Mô tả:
Số lượng:
0
⚠️ Vui lòng chọn hãng hoặc điền hãng khác
🔀
0U
›
Switch
Kết nối mạng · 1U/thiết bị
Loại Switch
Core Switch
Managed Switch
Unmanaged Switch
Số port
8 port
12 port
24 port
48 port
PoE
Không PoECó PoE
Cổng quang / SFP
Không cổng quangCó cổng quang / SFP
Uplink / Port tốc độ cao / Port quang
1Gb RJ45
10Gb SFP+
25Gb SFP28
40Gb QSFP+
100Gb QSFP28
Port quang SFP
Thương hiệu *
Hãng khác:
Xuất xứ:
Mô tả:
Số lượng:
0
⚠️ Vui lòng chọn hãng hoặc điền hãng khác
🖥️
0U
›
Server
Máy chủ · 2U/thiết bị · ứng dụng/domain/quản trị
Mục đích sử dụng
Phân loại Server
Server Phổ thông
Server chuyên dụng
Chiều cao Server trong rack
1U
2U
4U
Server có thể là 1U / 2U / 4U tùy hãng, model, số CPU/RAM/disk bay.
Thương hiệu *
Hãng khác:
Xuất xứ:
CPU / Server
2 CPU
4 CPU
8 CPU
16 CPU
32 CPU
Core / CPU
4
8
16
24
32
48
64
96
128
192
288
Tổng core: 2 CPU × 16 core/CPU = 32 cores
RAM
32G
64G
128G
256G
512G
1TB RAM
2TB RAM
4TB RAM
12TB RAM
24TB RAM
Dung lượng SSD
2×480G
2×960G
2×1.92T
4×1.92T
4×3.84T
Dung lượng SAS/SATA
Không chọn
4×2.4T SAS
8×2.4T SAS
4×8T SATA
8×12T SATA
Card mạng
1GbE Base-T
10GbE
25GbE
100GbE
16/32Gb FC HBA
Ảo hóa
License Microsoft OS
Phần mềm bảo mật Server
Số lượng:
0
Đơn giá (tr.VNĐ):
⚠️ Vui lòng chọn hãng hoặc điền hãng khác
⚖️
0U
›
Cân bằng tải
Load Balancer · 1U/thiết bị
Thương hiệu *
Hãng khác:
Xuất xứ:
Mô tả:
Số lượng:
0
⚠️ Vui lòng chọn hãng hoặc điền hãng khác
💾
0U
›
SAN / NAS Storage
Lưu trữ · 2U/4U/6U/8U theo dung lượng
Loại
NAS
SAN
Mục đích lưu trữ
Thương hiệu *
Hãng khác:
Xuất xứ:
Dung lượng tổng cần (TB usable)
TB cần:
Loại RAID
RAID 1
RAID 5
RAID 6
RAID 6+1 Hot Spare
RAID 10
RAID 50
RAID 60
Dung lượng HDD/SSD dự kiến
4 TB
8 TB
12 TB
16 TB
18 TB
20 TB
22 TB
Mô tả:
Số lượng:
0
U theo dung lượng
⚠️ Vui lòng chọn hãng hoặc điền hãng khác
📦
0U
›
Thiết bị khác
Theo đề xuất của Khách hàng · tùy U
Thương hiệu / Nhà sản xuất *
Hãng khác:
Xuất xứ:
Model / Hạng mục:
Số U:
Công suất ước tính (W):
Mô tả:
Số lượng:
0
⚠️ Vui lòng chọn hãng hoặc điền hãng khác
🔧
—
›
Dịch vụ Triển khai QI
Lựa chọn dịch vụ QI
Ghi chú:
📋 Tóm tắt cấu hình
Live · 42U
DTCT
42U · 600×1100mm
0
U đã dùng
42
U còn trống
Tỷ lệ sử dụng0%
⚡ CÔNG SUẤT ĐIỆN ƯỚC TÍNH
UPS đang chọn6 kVA
Tổng tải ước tính—
Dự phòng còn lại—